cypress pine

Học thuật
Thân thiện
cypress pine

A tall cypress pine stands in a sunlit clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây tùng Ôxtralia: Một loại cây thân gỗ thường xanh, thuộc chi Callitris, nguồn gốc từ Úc New Caledonia. Gỗ của thường mùi thơm khả năng chống mối mọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture was made from durable cypress pine. (Chiếc bàn ghế được làm từ gỗ cây tùng Ôxtralia bền chắc.)
    • Cypress pine forests are common in some parts of Australia. (Những khu rừng cây tùng Ôxtralia phổ biếnmột số vùng của nước Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cypress pine timber": gỗ từ cây tùng Ôxtralia, thường được nhắc đến đặc tính bền mùi hương.
    • They chose cypress pine timber for the flooring because it is termite-resistant. (Họ chọn gỗ tùng Ôxtralia cho sàn nhà chống mối mọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Callitris (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài cypress pine.
  • Australian pine (n): Một tên gọi khác đôi khi được dùng, nhưng cần lưu ý có thể chỉ các loài cây khác.
Từ đồng nghĩa
  • Australian cypress pine: tùng Ôxtralia (tên gọi đầy đủ hơn để chỉ rõ nguồn gốc).
  • Native pine: tùng bản địa (khi nói trong bối cảnhÚc).
cypress pine

A tall cypress pine stands in a sunlit clearing.

Noun
  1. (thực vật học) Cây tùng Ôxtralia